off-white
/'ɔ:f'wait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu trắng ngà, trắng nhờ, trắng ngả vàng: Chỉ một màu trắng không thuần khiết, thường pha chút màu vàng, xám hoặc nâu nhạt, giống màu của ngà voi hoặc xương đã tẩy trắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She painted her bedroom walls in an off-white color. (Cô ấy sơn tường phòng ngủ bằng một màu trắng ngà.)
- The artist preferred using off-white paper for his sketches. (Người họa sĩ thích dùng giấy trắng ngả vàng cho các bản phác thảo của mình.)
- The old wedding dress had turned to an off-white shade over the years. (Chiếc váy cưới cũ đã chuyển sang màu trắng ngà qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ để chỉ màu sắc: Trong một số ngữ cảnh, "off-white" có thể được dùng như một danh từ để gọi tên màu sắc này.
- "What color is the sofa?" - "It's a warm off-white." ("Ghế sofa màu gì vậy?" - "Là một màu trắng ngà ấm áp.")
Biến thể và từ gần giống
- Eggshell (n, adj): Màu trắng vỏ trứng, một sắc thái của off-white.
- Ivory (n, adj): Màu ngà voi, thường vàng hơn off-white một chút.
- Cream (n, adj): Màu kem, thường ấm và vàng hơn off-white.
- Bone white (n, adj): Màu trắng xương, gần giống với nghĩa của "off-white".
Từ đồng nghĩa
- Whitish: Hơi trắng, trắng nhạt.
- Ecru: Màu vải thô, vàng nâu nhạt.
Từ trái nghĩa
- Pure white: Trắng tinh, trắng thuần khiết.
- Jet black: Đen tuyền.
tính từ
- trắng nhờ nhờ