office

/'ɔfis/
Học thuật
Thân thiện
office

He works in a modern office building downtown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc: Một tòa nhà, phòng hoặc tổ chức nơi công việc hành chính, chuyên môn hoặc kinh doanh được thực hiện.
    • Chức vụ, nhiệm vụ: Vị trí quyền hạn trách nhiệm cụ thể, đặc biệt trong chính phủ hoặc một tổ chức.
    • Sự giúp đỡ, trung gian (thường dùng trong cụm 'good offices'): Hành động hỗ trợ hoặc làm trung gian hòa giải.
    • Nghi lễ, lễ thức (thường trong tôn giáo): Các nghi thức hoặc buổi cầu nguyện chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She works in a modern office in the city center. ( ấy làm việc trong một văn phòng hiện đạitrung tâm thành phố.)
    • He was elected to the office of mayor. (Ông ấy đã được bầu vào chức vụ thị trưởng.)
    • The dispute was resolved through the good offices of a diplomat. (Cuộc tranh chấp đã được giải quyết nhờ sự giúp đỡ của một nhà ngoại giao.)
    • The priest was saying his morning office. (Vị linh mục đang đọc kinh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take office" / "To enter upon office": Nhậm chức, bắt đầu đảm nhiệm một chức vụ.

    • The new president will take office in January. (Tân tổng thống sẽ nhậm chức vào tháng Một.)
  • "To resign office" / "To leave office": Từ chức, rời khỏi chức vụ.

    • The minister resigned office after the scandal. (Vị bộ trưởng đã từ chức sau vụ bê bối.)
  • "To be in office": Đang tại chức, đang nắm quyền.

    • The current government has been in office for three years. (Chính phủ hiện tại đã tại vị được ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Officer (n): Sĩ quan, viên chức, nhân viên thẩm quyền.

    • A police officer stopped the car. (Một viên cảnh sát đã dừng chiếc xe lại.)
  • Official (adj/n): (Thuộc về) chính thức, công khai; viên chức chính thức.

    • This is the official announcement. (Đây thông báo chính thức.)
    • A government official attended the meeting. (Một viên chức chính phủ đã tham dự cuộc họp.)
  • Box office (n): Quầy bán (rạp hát, rạp chiếu phim); doanh thu phòng .

    • The movie was a huge box office success. (Bộ phim một thành công lớn về doanh thu phòng .)
Từ đồng nghĩa
  • Bureau: Cục, sở, văn phòng (thường chỉ một bộ phận chuyên môn).
  • Post: Vị trí, chức vụ.
  • Position: Chức vụ, vị trí.
  • Agency: Cơ quan, đại .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'office' chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ liên quan thường cụm danh từ hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Through the good offices of someone: Nhờ sự giúp đỡ/gian thiệp của ai.

    • We contacted him through the good offices of a mutual friend. (Chúng tôi đã liên lạc với anh ấy nhờ sự giúp đỡ của một người bạn chung.)
  • The office is closed: Văn phòng đã đóng cửa (nghĩa đen); cơ hội đã hết (nghĩa bóng).

    • If you don't apply today, the office is closed. (Nếu bạn không nộp đơn hôm nay thì cơ hội sẽ hết.)
  • To run for office: Tranh cử một chức vụ.

    • She decided to run for public office. ( ấy quyết định tranh cử một chức vụ dân cử.)
office

He works in a modern office building downtown.

danh từ
  1. sự giúp đỡ
    • by the good offices of...
      nhờ sự giúp đỡ của...
  2. nhiệm vụ
  3. chức vụ
    • to take (enter upon) office
      nhận chức, nhậm chức
    • to resign (leave) office
      từ chức
  4. lễ nghi
    • to perform the last offices to someone
      làm lễ tang cho ai
  5. (tôn giáo) hình thức thờ phụng; kính
    • to say office
      đọc kinh, cầu kinh

Idioms

  • Office for the Dead
    lễ truy điệu
  • the Foreign Office
    bộ Ngoại giao (Anh)
  • the Holy Office
    toà án tôn giáo