ohm

/oum/
danh từ giống đực
  1. (điện học) thuần trở
    • Résistance ohmique
      điện trở thuần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ohm"

Từ có nhắc đến "ohm"

ohm
Un étudiant mesure une résistance en ohms avec un multimètre.