aimé

Học thuật
Thân thiện
aimé

Il a offert des fleurs à son aimé.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ phân từ của "aimer"):

    • Được yêu, được yêu thương: Dạng động từ được dùng để diễn tả trạng thái hoặc kết quả của việc được yêu mến, quý trọng.
    • Đã yêu: Trong một số ngữ cảnh, có thể diễn tả hành động yêu trong quá khứ (khi dùng với trợ động từ).
  2. Tính từ:

    • Được yêu mến, được yêu quý: Dùng để mô tả một người hoặc vật nhận được tình cảm yêu thương.
    • Yêu dấu, thân yêu: Dùng như một tính từ trìu mến, thân thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (quá khứ phân từ):

    • Il s'est toujours senti aimé par sa famille. (Anh ấy luôn cảm thấy được yêu thương bởi gia đình.)
    • Je l'ai aimé profondément. (Tôi đã yêu người đó sâu sắc.)
  • Tính từ:

    • C'est un enfant très aimé de ses camarades. (Đómột đứa trẻ rất được các bạn yêu mến.)
    • Mon aimé époux. (Người chồng yêu dấu của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien-aimé(e)": Người yêu dấu, người được yêu thương nhất. Đâymột danh từ hoặc tính từ ghép phổ biến.

    • Elle est ma bien-aimée. ( ấyngười yêu dấu của tôi.)
  • "Peu aimé": Ít được yêu thích, không được ưa chuộng.

    • Cette politique est peu aimée du public. (Chính sách này không được công chúng ưa chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aimer (động từ nguyên thể): Yêu, thích.

    • J'aime la musique. (Tôi yêu/thích âm nhạc.)
  • Aimable (tính từ): Đáng yêu, dễ thương, tử tế.

    • Elle a un sourire très aimable. ( ấy có một nụ cười rất đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chéri(e) (adj/n): Yêu dấu, thân yêu.
  • Adoré(e) (adj): Được yêu quý, được tôn sùng.
  • Apprécié(e) (adj): Được quý mến, được đánh giá cao (thiên về sự trân trọng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être aimé de tous: Được mọi người yêu mến.
    • Le professeur est aimé de tous ses élèves. (Giáo viên được tất cả học sinh yêu mến.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la main heureuse (dans le choix de ses amis) (nghĩa bóng): Có duyên, biết chọn bạn tốt (người sẽ yêu quý mình). (Không trực tiếp dùng "aimé" nhưng liên quan đến khái niệm được yêu quý).
    • Il a la main heureuse, tous ses amis sont loyaux. (Anh ấy có duyên, tất cả bạn bè của anh đều trung thành.)
aimé

Il a offert des fleurs à son aimé.

danh từ
  1. người yêu