oing

Học thuật
Thân thiện
oing

Le fermier utilise de l'oing pour graisser les roues de sa charrette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mỡ để xoa: Chất béo động vật được chế biến để bôi ngoài da, thường dùng với mục đích chữa trị hoặc bảo vệ. Từ này hiện nay được coi là từ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les anciens utilisaient de l'oing pour soigner les gerçures. (Người xưa dùng mỡ để xoa để chữa những vết nứt nẻ.)
    • Cette préparation à base d'oing était réputée pour ses vertus. (Chế phẩm làm từ mỡ để xoa này nổi tiếng công dụng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ oing chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách y học dân gian hoặc khi mô tả các phương pháp chữa bệnh truyền thống. không còn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Graisse (n.f): Chất béo, mỡ nói chung. Đâytừ hiện đại phổ biến hơn để chỉ các loại mỡ, bao gồm cả mỡ dùng để xoa.
  • Pommade (n.f): Thuốc mỡ. Từ hiện đại chỉ các chế phẩm dạng mỡ hoặc kem dùng để bôi ngoài da.
  • Onguent (n.m): Thuốc mỡ, cao xoa. Một từ khác, cũng mang tính chất cổ hơn nhưng vẫn có thể gặp, chỉ các loại thuốc bôi dạng đặc.
Từ đồng nghĩa
  • Graisse à friction: Mỡ để xoa (cụm từ mô tả).
  • Saindoux (n.m): Mỡ lợn. Đôi khi có thể được dùng với mục đích tương tự trong ngữ cảnh dân gian.
oing

Le fermier utilise de l'oing pour graisser les roues de sa charrette.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) mỡ để xoa

Từ gần giống

Từ chứa "oing"