inca
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ không đổi:
- (Thuộc) Inca: Dùng để chỉ những gì liên quan đến nền văn minh, đế chế, hoặc dòng vua Inca, một nền văn minh tiền Colombo hùng mạnh ở khu vực Nam Mỹ, chủ yếu tại Peru ngày nay, trước khi bị người Tây Ban Nha xâm chiếm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La civilisation inca était très avancée. (Nền văn minh Inca rất tiên tiến.)
- Ces ruines sont d'origine inca. (Những tàn tích này có nguồn gốc Inca.)
- L'empire inca s'étendait sur une vaste région. (Đế chế Inca trải rộng trên một vùng lãnh thổ rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art inca": nghệ thuật Inca.
- Le musée expose des objets d'art inca. (Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật Inca.)
"Architecture inca": kiến trúc Inca.
- L'architecture inca est célèbre pour ses constructions en pierre. (Kiến trúc Inca nổi tiếng với những công trình xây bằng đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Incas (danh từ riêng số nhiều): Người Inca, dân tộc Inca.
- Les Incas ont construit le Machu Picchu. (Người Inca đã xây dựng Machu Picchu.)
Từ đồng nghĩa
- Précolombien (adj): Tiền Colombo (chung cho các nền văn hóa châu Mỹ trước Columbus).
- Péruvien ancien (adj): (Thuộc về) Peru cổ đại.
tính từ không đổi
- (sử học) (thuộc dòng vua) Inca (ở Pê-ru trước khi bị Tây Ban Nha xâm chiếm)