dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

oka

Từ gần giống

oak
oca
ok
okay
aga
ak
akha
akka
aku
eke
ekka
iga
ike
jak
joke
joky
oig
okeh
okey
uca
uk
uke
weka
wok
woke
yak
yoga
yoke
ac
acc
aec
ag
age
ago
agua
akee
akko
aqua
auc
aug
auk
awoke
ec
ecc
ecg
eck
eec
eeg
e.g
egg
ego
eq
ic
icao
icc
icky
icu
ig
ige
igg
iq
jack
jag
jig
jock
jocko
jog
jook
jug
juke
ochoa
ogee
ouch
uuq
wac
wag
wake
weak
wig
wog
wouk
yack
yogi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...