oléate

Học thuật
Thân thiện
oléate

Un chimiste verse de l'oléate dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Oleat: Trong hóa học, "oléate" là muối hoặc este của axit oleic (acide oléique), một loại axit béo không bão hòa phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oléate de sodium est utilisé comme tensioactif. (Natri oleat được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt.)
    • On trouve des oléates dans de nombreux produits cosmétiques. (Người ta tìm thấy các oleat trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oléate de [métal/élément]": oleat của một kim loại hoặc nguyên tố cụ thể, thường chỉ một hợp chất hóa học cụ thể.
    • L'oléate de magnésium est parfois utilisé en pharmacie. (Magiê oleat đôi khi được sử dụng trong dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide oléique (danh từ giống đực): Axit oleic, axit béo từ đó oleat được hình thành.
  • Olénique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến dầu ô liu hoặc axit oleic (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sel de l'acide oléique: Muối của axit oleic (cách giải thích nghĩa đen).
  • Esther de l'acide oléique: Este của axit oleic (cách giải thích nghĩa đen).
oléate

Un chimiste verse de l'oléate dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) oleat