oléate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Oleat: Trong hóa học, "oléate" là muối hoặc este của axit oleic (acide oléique), một loại axit béo không bão hòa phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oléate de sodium est utilisé comme tensioactif. (Natri oleat được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt.)
- On trouve des oléates dans de nombreux produits cosmétiques. (Người ta tìm thấy các oleat trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oléate de [métal/élément]": oleat của một kim loại hoặc nguyên tố cụ thể, thường chỉ một hợp chất hóa học cụ thể.
- L'oléate de magnésium est parfois utilisé en pharmacie. (Magiê oleat đôi khi được sử dụng trong dược phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide oléique (danh từ giống đực): Axit oleic, axit béo mà từ đó oleat được hình thành.
- Olénique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến dầu ô liu hoặc axit oleic (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sel de l'acide oléique: Muối của axit oleic (cách giải thích nghĩa đen).
- Esther de l'acide oléique: Este của axit oleic (cách giải thích nghĩa đen).
danh từ giống đực
- (hóa học) oleat