ombrée

Học thuật
Thân thiện
ombrée

Une jeune fille lit un livre sous une zone ombrée d'un grand arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'ombré'):
    • bóng râm, bóng mát: Dạng tính từ giống cái của "ombré", dùng để miêu tả một nơi chốn, khu vực hoặc đối tượng được che phủ bởi bóng râm, hoặc sự hiện diện của bóng.
    • sắc thái, độ chuyển màu: Trong nghệ thuật, thời trang hoặc trang trí, từ này có thể miêu tả hiệu ứng chuyển màu từ đậm sang nhạt, hoặc một thứ đó nhiều sắc độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une allée ombrée par de grands arbres. (Một lối đi bóng mát từ những cây cao.)
    • Une robe à dégradé ombrée de bleu. (Một chiếc váy hiệu ứng chuyển sắc màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone ombrée": khu vực bóng râm, khu vực tối.

    • Nous nous sommes assis dans une zone ombrée du parc. (Chúng tôi ngồi xuống một khu vực bóng râm trong công viên.)
  • "Teinte ombrée": màu sắc sắc thái, màu độ đậm nhạt.

    • L'artiste a utilisé des teintes ombrées pour créer de la profondeur. (Họa đã sử dụng những màu sắc thái để tạo chiều sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombré (adj.masc): (tính từ giống đực) bóng, sắc thái.
  • Ombre (n.f): Bóng, bóng râm, bóng mát.
  • Ombrager (v): Che bóng, làm cho bóng râm.
Từ đồng nghĩa
  • Ombreuse (adj.f): Nhiều bóng mát.
  • Protégée du soleil (loc.adj): Được che chắn khỏi mặt trời.
  • Nuancée (adj.f): sắc thái, độ chuyển.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être à l'ombre / être ombrée: Ở trong bóng râm.
    • La terrasse est ombrée l'après-midi. (Ban công bóng râm vào buổi chiều.)
ombrée

Une jeune fille lit un livre sous une zone ombrée d'un grand arbre.

tính từ giống cái
  1. xem ombré