on the road
Định nghĩa
Cụm từ (trạng ngữ): - Đang đi đường, đang trên hành trình: "on the road" mô tả trạng thái đang di chuyển, đặc biệt là bằng xe cộ, hoặc đang trong một chuyến đi dài. - Đang lưu diễn: Trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật, "on the road" có nghĩa là đang đi lưu diễn, biểu diễn ở nhiều nơi khác nhau. - Đang thi đấu xa nhà: Trong thể thao, "on the road" chỉ trạng thái đội bóng hoặc vận động viên đang thi đấu trên sân khách, không phải sân nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã dành ba tuần trên đường để đi xuyên quốc gia.)
- (Ban nhạc đang lưu diễn cho chuyến lưu diễn mới nhất của họ.)
- (Họ đã thua tất cả các trận đấu trên sân khách mùa trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "life on the road": cuộc sống du mục, cuộc sống thường xuyên di chuyển.
- Life on the road can be exciting but also exhausting for truck drivers. (Cuộc sống trên đường có thể thú vị nhưng cũng mệt mỏi đối với tài xế xe tải.)
- "to be back on the road": trở lại hoạt động, trở lại làm việc sau thời gian gián đoạn.
- After the accident, she is finally back on the road. (Sau tai nạn, cuối cùng cô ấy đã trở lại lái xe trên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Road trip (danh từ ghép): chuyến đi đường dài bằng xe hơi.
- They planned a road trip to the coast. (Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đường dài đến bờ biển.)
- On the right road (cụm từ): đi đúng hướng, có tiến triển tốt.
- The project is now on the right road to success. (Dự án hiện đang đi đúng hướng để thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Traveling: đang đi du lịch, đang di chuyển.
- On tour: đang lưu diễn (dùng cho nghệ sĩ, đoàn biểu diễn).
- Away: xa nhà, trên sân khách (trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hit the road: bắt đầu một chuyến đi, lên đường.
- We need to hit the road early tomorrow morning. (Chúng ta cần lên đường sớm vào sáng mai.)
- Take to the road: bắt đầu đi du lịch hoặc lưu diễn.
- The circus took to the road after the winter break. (Gánh xiếc bắt đầu lưu diễn sau kỳ nghỉ đông.)
Thành ngữ liên quan
- On the road to recovery: đang trên con đường hồi phục (sau bệnh tật hoặc khó khăn).
- After the surgery, he is on the road to recovery. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đang trên con đường hồi phục.)
- The road less traveled: con đường ít người đi, lựa chọn độc đáo hoặc khác biệt.
- She chose the road less traveled and started her own business. (Cô ấy đã chọn con đường ít người đi và tự kinh doanh.)