anti

anti

A student holds up a sign that says "anti-littering" at a community clean-up event.

Định nghĩa
  1. Tiền tố:

    • Chống lại, phản đối: Được thêm vào đầu một từ để tạo thành từ mới, thể hiện sự đối lập, chống lại, hoặc phản đối điều đó.
    • Ngược lại: Chỉ sự trái ngược hoặc đối nghịch với một khái niệm.
  2. Danh từ:

    • Người phản đối: Một người quan điểm chống lại một hành động, chính sách, hoặc thực hành cụ thể.
  3. Tính từ:

    • tính chất chống đối: Thuộc về hoặc liên quan đến sự phản đối.
dụ sử dụng
  • Tiền tố:

    • Antibacterial soap helps kill germs. ( phòng kháng khuẩn giúp tiêu diệt vi trùng.)
    • Her views are often anticapitalist. (Quan điểm của ấy thường mang tính chống tư bản.)
  • Danh từ:

    • He is a vocal anti of the new policy. (Anh ấy một người phản đối công khai chính sách mới.)
    • The antis organized a protest. (Những người phản đối đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
  • Tính từ:

    • She holds an anti position on that issue. ( ấy giữ một lập trường phản đối về vấn đề đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be anti something": thái độ chống lại điều đó.

    • He is very anti the idea of increasing taxes. (Anh ấy rất chống lại ý tưởng tăng thuế.)
  • "The pro and the anti": những người ủng hộ những người phản đối.

    • The debate was between the pros and the antis. (Cuộc tranh luận giữa những người ủng hộ những người phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Antonym (n): từ trái nghĩa.

    • "Hot" is an antonym of "cold". ("Nóng" từ trái nghĩa của "lạnh".)
  • Antipathy (n): ác cảm, sự không ưa.

    • He felt antipathy towards the proposal. (Anh ấy cảm thấy ác cảm với đề xuất đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposed to: chống lại (tính từ/cụm từ).
  • Against: chống lại (giới từ).
  • Opponent: đối thủ, người phản đối (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tiền tố 'anti'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc, không phải tiền tố.)

Thành ngữ liên quan
  • Anti-hero: nhân vật phản anh hùng (một nhân vật chính thiếu những phẩm chất anh hùng truyền thống).
    • The film's main character is a classic anti-hero. (Nhân vật chính của bộ phim một nhân vật phản anh hùng kinh điển.)