ontario

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tỉnh bang Ontario: Một tỉnh bang công nghiệp hóa thịnh vượngtrung tâm Canada, tỉnh bang đông dân nhất nước này. Thủ phủ Toronto, thành phố lớn nhất Canada.
    • Hồ Ontario: Hồ nhỏ nhất trong Ngũ Đại Hồ (Great Lakes) của Bắc Mỹ, nằm giữa biên giới Canada Hoa Kỳ, thuộc tỉnh bang Ontario.
dụ sử dụng
  • Tỉnh bang Ontario:

    • Ontario is known for its diverse economy, including manufacturing and technology. (Ontario nổi tiếng với nền kinh tế đa dạng, bao gồm sản xuất công nghệ.)
    • Many immigrants choose to settle in Ontario because of its strong job market. (Nhiều người nhập cư chọn định cư ở Ontario thị trường việc làm mạnh mẽ của .)
  • Hồ Ontario:

    • Lake Ontario is a popular destination for boating and fishing. (Hồ Ontario điểm đến phổ biến cho chèo thuyền câu .)
    • The shores of Ontario are lined with beautiful beaches and parks. (Bờ hồ Ontario nhiều bãi biển công viên đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ontarian": Thuộc về hoặc cư dân của tỉnh bang Ontario.

    • She is a proud Ontarian and loves the natural beauty of her province. ( ấy một người dân Ontario tự hào yêu vẻ đẹp thiên nhiên của tỉnh bang mình.)
  • "Ontario wine": Rượu vang sản xuất tại Ontario, đặc biệt từ vùng Niagara Peninsula.

    • Ontario wine has gained international recognition for its quality. (Rượu vang Ontario đã được quốc tế công nhận về chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ontarian (danh từ/tính từ): Người dân Ontario hoặc thuộc về Ontario.
    • The Ontarian government announced new policies. (Chính phủ Ontario đã công bố các chính sách mới.)
  • Ontario (không biến thể khác; danh từ riêng nên không dạng số nhiều).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ tham khảo:
    • "Central Canada": Trung tâm Canada (ám chỉ Ontario Quebec).
    • "The Great Lakes region": Khu vực Ngũ Đại Hồ (trong đó hồ Ontario).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Ontario's heartland": Vùng trung tâm của Ontario, thường chỉ khu vực Toronto vùng phụ cận.

    • The economy of Ontario's heartland drives much of Canada's growth. (Nền kinh tế của vùng trung tâm Ontario thúc đẩy phần lớn sự tăng trưởng của Canada.)
  • "From Ontario to the world": Cụm từ quảng bá sản phẩm hoặc văn hóa Ontario ra toàn cầu.

    • This brand exports its products from Ontario to the world. (Thương hiệu này xuất khẩu sản phẩm từ Ontario ra toàn thế giới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ontario"

ontario
Ontario is a beautiful province with many lakes and forests.