intro
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần mở đầu ngắn (của một bản nhạc phổ biến): "intro" là đoạn nhạc ngắn, thường không lời, mở đầu cho một bài hát nhạc pop, rock hoặc các thể loại nhạc đại chúng khác. Nó tạo không khí và dẫn dắt vào giai điệu chính.
- Sự giới thiệu chính thức: "intro" cũng có nghĩa là hành động giới thiệu một người với người khác hoặc với công chúng, đặc biệt trong các buổi lễ, sự kiện trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (phần mở đầu bài nhạc):
- The intro of the song starts with a soft piano melody. (Phần intro của bài hát bắt đầu bằng một giai điệu piano nhẹ nhàng.)
- I love the guitar riff in the intro of that track. (Tôi thích đoạn riff guitar trong phần intro của bản nhạc đó.)
Danh từ (sự giới thiệu chính thức):
- The intro of the guest speaker was handled by the event host. (Phần giới thiệu diễn giả khách mời do người dẫn chương trình đảm nhận.)
- She gave a brief intro about her background before the presentation. (Cô ấy đã có một phần giới thiệu ngắn về tiểu sử của mình trước buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make an intro": thực hiện một lời giới thiệu (thường là giới thiệu người).
- Let me make an intro between you two. (Hãy để tôi giới thiệu hai người với nhau.)
- "song intro": phần mở đầu của bài hát.
- The song intro is so catchy that it hooks listeners immediately. (Phần intro của bài hát rất bắt tai, khiến người nghe bị cuốn hút ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Introduction (danh từ đầy đủ): sự giới thiệu, phần mở đầu (dùng trong văn viết, học thuật hoặc trang trọng hơn "intro").
- The introduction to the novel sets the scene. (Phần mở đầu của cuốn tiểu thuyết đặt bối cảnh.)
- Intros (danh từ số nhiều): các phần mở đầu (thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
- Opening: phần mở đầu (dùng chung cho nhạc, sự kiện, văn bản).
- Prelude: khúc dạo đầu (thường dùng trong nhạc cổ điển hoặc văn học).
- Lead-in: phần dẫn vào (thường dùng trong truyền thông hoặc âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "intro". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- "to do an intro": thực hiện một phần mở đầu.
- The DJ will do a short intro before the main set. (DJ sẽ thực hiện một đoạn intro ngắn trước phần chính.)
- "to skip the intro": bỏ qua phần mở đầu.
- Many listeners skip the intro of a song to get to the chorus. (Nhiều người nghe bỏ qua phần intro của bài hát để đến phần điệp khúc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "intro". Tuy nhiên, "intro" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật âm nhạc hoặc sự kiện.