opalise
Định nghĩa
Động từ 1. Biến thành hoặc thay thế bằng opal: Chỉ quá trình một vật chất (thường là gỗ hoặc xương) được thay thế bởi khoáng vật opal, tạo thành hóa thạch opal. 2. Làm cho óng ánh như opal: Làm cho một bề mặt hoặc chất liệu có hiệu ứng ánh sáng lung linh, đổi màu như opal.
Ví dụ sử dụng
- (Những thân cây cổ đại đã được opal hóa qua hàng triệu năm.)
- (Người thợ kim hoàn đã opal hóa tấm kính để tạo hiệu ứng lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"opalised wood": gỗ đã hóa opal, một loại hóa thạch quý hiếm.
- Opalised wood is highly valued by collectors for its unique patterns. (Gỗ opal hóa được các nhà sưu tập đánh giá cao vì các hoa văn độc đáo của nó.)
"opalised fossil": hóa thạch opal, thường là xương hoặc vỏ sò đã được thay thế bằng opal.
- The museum displayed an opalised fossil of a prehistoric marine creature. (Bảo tàng trưng bày một hóa thạch opal của một sinh vật biển thời tiền sử.)
Biến thể và từ gần giống
Opalescent (tính từ): có ánh lung linh, óng ánh như opal.
- The opalescent surface of the shell reflected rainbow colors. (Bề mặt óng ánh của vỏ sò phản chiếu các màu sắc cầu vồng.)
Opal (danh từ): đá quý opal.
- She wore a necklace with a beautiful opal. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có viên opal đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Opalize (Anh-Mỹ): biến thành opal (cách viết khác của ).
- Petrify in opal: hóa đá trong opal.
- Iridesce: làm cho óng ánh nhiều màu.
Các cụm từ liên quan
- Opalise into: biến đổi thành opal.
- The organic matter slowly opalised into a gemstone over geological time. (Chất hữu cơ từ từ opal hóa thành đá quý qua thời gian địa chất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này.