obolus

obolus

A scientist places an obolus on a precise laboratory scale.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị trọng lượng cổ của Hy Lạp: "obolus" một đơn vị đo trọng lượng trong hệ thống đo lường cổ đại của Hy Lạp, tương đương với một phần mười gam (khoảng 0,1 gam). Đơn vị này thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc y học thời xưa.

dụ sử dụng
  • (Đồng xu cổ Hy Lạp nặng một obolus.)
  • (Trong các văn bản y học, liều lượng được đo bằng oboli.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obolus" trong bối cảnh lịch sử: Từ này đôi khi được dùng để chỉ một đồng xu nhỏ trọng lượng tương ứng, nhưng nghĩa chính xác hơn đơn vị trọng lượng.
    • The obolus was a standard unit for weighing precious metals. (Obolus một đơn vị tiêu chuẩn để cân kim loại quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Oboli (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "obolus".

    • Several oboli were used in the transaction. (Nhiều oboli đã được sử dụng trong giao dịch.)
  • Obolary (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của obolus.

    • The obolary system was common in ancient trade. (Hệ thống obolus rất phổ biến trong thương mại cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị trọng lượng: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt hiện đại, nhưng có thể hiểu như "đơn vị gam cổ" hoặc "phân lượng Hy Lạp".