operable

/'ɔpərəbl/
Học thuật
Thân thiện
operable

The surgeon confirmed the tumor was operable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thực hiện được, có thể thi hành được: Dùng để chỉ một kế hoạch, phương án, hoặc giải pháp tính khả thi có thể được đưa vào thực tế.
    • (Y học) Có thể phẫu thuật được: Dùng để chỉ một tình trạng bệnh (thường khối u) có thể điều trị được bằng phương pháp phẫu thuật.
    • Có thể vận hành được, có thể sử dụng được: Dùng để chỉ một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống đang trong tình trạng hoạt động tốt sẵn sàng để sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The committee finally agreed on an operable strategy to reduce costs. (Ủy ban cuối cùng đã đồng ý về một chiến lược có thể thực hiện được để giảm chi phí.)
    • Fortunately, the tumor was discovered early and is operable. (May mắn thay, khối u được phát hiện sớm có thể phẫu thuật được.)
    • After the repairs, the old generator is now fully operable. (Sau khi sửa chữa, chiếc máy phát điện giờ đã hoàn toàn có thể vận hành được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Operable condition": Tình trạng có thể hoạt động.
    • The airport's radar system must be kept in operable condition at all times. (Hệ thống radar của sân bay phải được duy trì trong tình trạng có thể hoạt động mọi lúc.)
  • "Operable window": Cửa sổ có thể mở được (trái ngược với cửa sổ cố định).
    • The building code requires each bedroom to have at least one operable window for emergency escape. (Quy định xây dựng yêu cầu mỗi phòng ngủ phải ít nhất một cửa sổ có thể mở được để thoát hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Operability (danh từ): Tính khả thi, khả năng có thể thực hiện hoặc vận hành.
    • The operability of the new software in our old system is still being tested. (Tính khả thi của phần mềm mới trong hệ thống của chúng tôi vẫn đang được kiểm tra.)
  • Inoperable (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa không thể thực hiện, không thể phẫu thuật, hoặc không thể vận hành.
    • The cancer was diagnosed at a late stage and is inoperable. (Ung thư được chẩn đoángiai đoạn muộn không thể phẫu thuật được.)
Từ đồng nghĩa
  • Feasible (tính từ): Khả thi, có thể thực hiện được (về kế hoạch).
  • Functional (tính từ): chức năng, hoạt động được (về máy móc).
  • Viable (tính từ): Khả thi, có thể tồn tại phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "operable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "operable")

operable

The surgeon confirmed the tumor was operable.

tính từ
  1. có thể làm được, có thể thực hiện được, có thể thi hành được
  2. (y học) có thể mổ được

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "operable"