usable
/'ju:z bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể dùng được, sử dụng được: Chỉ trạng thái của một vật, công cụ hoặc thứ gì đó có thể được sử dụng cho một mục đích cụ thể, dù có thể không ở trong tình trạng hoàn hảo nhất.
- Tiện dụng, có ích: Chỉ tính chất của một thứ gì đó thuận tiện và phù hợp để sử dụng hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old computer is slow but still usable. (Máy tính cũ chạy chậm nhưng vẫn có thể dùng được.)
- We need to find a usable solution to this problem. (Chúng ta cần tìm một giải pháp có thể áp dụng được cho vấn đề này.)
- After the storm, only one road was usable. (Sau cơn bão, chỉ có một con đường là có thể sử dụng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In a usable state": Ở trong tình trạng có thể sử dụng.
- The equipment must be returned in a usable state. (Thiết bị phải được trả lại trong tình trạng có thể sử dụng được.)
"Make something usable": Làm cho cái gì đó trở nên có thể dùng được.
- We repaired the old furniture to make it usable again. (Chúng tôi sửa chữa đồ đạc cũ để làm cho chúng có thể dùng lại được.)
Biến thể và từ gần giống
Usability (danh từ): Tính khả dụng, mức độ dễ sử dụng.
- The usability of the new software is excellent. (Tính khả dụng của phần mềm mới rất tuyệt vời.)
Reusable (tính từ): Có thể tái sử dụng.
- Please bring a reusable water bottle. (Hãy mang theo một chai nước có thể tái sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Functional: Có chức năng, hoạt động được.
- Serviceable: Có thể phục vụ, dùng được.
- Operational: Đang hoạt động, có thể vận hành.
Từ trái nghĩa
- Unusable: Không thể sử dụng được.
- Broken: Hỏng, vỡ.
- Inoperative: Không hoạt động.
tính từ
- có thể dùng được, sử dụng được