operand

operand

The student writes the first operand in the equation.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Toán hạng (trong toán học hoặc tin học): "operand" một đại lượng, một giá trị hoặc một dữ liệu trên đó một phép toán (operation) được thực hiện. Nói cách khác, đó "đối tượng" bị tác động bởi toán tử (operator).
dụ sử dụng
  • (Trong biểu thức 5 + 3, các số 5 3 các toán hạng.)
  • (Máy tính đã lấy toán hạng đầu tiên từ bộ nhớ.)
  • (Mỗi toán hạng phải một số nguyên hợp lệ cho phép tính này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Left operand" "Right operand": dùng để phân biệt vị trí của toán hạng trong các phép toán hai ngôi (binary operations). dụ, trong 7 - 2, 7 toán hạng trái (left operand) 2 toán hạng phải (right operand).

    • The left operand is subtracted by the right operand. (Toán hạng trái bị trừ bởi toán hạng phải.)
  • "Immediate operand": toán hạng tức thời, giá trị được nhúng trực tiếp vào lệnh (trong lập trình hợp ngữ).

    • The instruction uses an immediate operand of 10. (Lệnh này sử dụng toán hạng tức thời 10.)
Biến thể từ gần giống
  • Operand (không biến thể phổ biến; danh từ chuyên ngành).
  • Operate (động từ): vận hành, thực hiện phép toán.
    • The computer operates on the operands. (Máy tính thực hiện phép toán trên các toán hạng.)
  • Operator (danh từ): toán tử ( dụ: +, -, *, /).
    • The operator acts on the operands. (Toán tử tác động lên các toán hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quantity (đại lượng): dùng trong bối cảnh toán học tổng quát.
  • Value (giá trị): dùng trong lập trình tính toán.
  • Argument (đối số): trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong lập trình hàm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho "operand" đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "operand".)