opportunity

/,ɔpə'tju:niti/
Học thuật
Thân thiện
opportunity

The holiday gave us the opportunity to visit Washington.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ hội, thời cơ: Một tình huống thuận lợi hoặc một khoảng thời gian thích hợp để làm một điều đó, thường để đạt được một mục tiêu, thực hiện một hành động hoặc trải nghiệm điều mới mẻ.
    • Khả năng, điều kiện thuận lợi: Một hoàn cảnh tạo ra khả năng cho một sự việc hoặc hành động cụ thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This job is a great opportunity for career growth. (Công việc này một cơ hội tuyệt vời để phát triển sự nghiệp.)
    • He missed the opportunity to study abroad. (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội du học.)
    • The meeting provided an opportunity to discuss new ideas. (Cuộc họp đã tạo ra một cơ hội để thảo luận các ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seize/grab an opportunity": nắm bắt, chộp lấy cơ hội.

    • She seized the opportunity to present her proposal to the board. ( ấy đã nắm bắt cơ hội để trình bày đề xuất của mình trước hội đồng quản trị.)
  • "a window of opportunity": khoảng thời gian cơ hội ngắn (thường để hành động).

    • We have a small window of opportunity to launch the product before our competitors. (Chúng tôi một khoảng thời gian cơ hội ngắn để ra mắt sản phẩm trước các đối thủ.)
  • "equal opportunity": cơ hội bình đẳng (thường trong việc làm, giáo dục).

    • The company is committed to providing equal opportunity for all employees. (Công ty cam kết mang lại cơ hội bình đẳng cho tất cả nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Opportunistic (adj): cơ hội, nhân cơ hội.

    • His opportunistic investment paid off handsomely. (Khoản đầu cơ hội của anh ta đã mang lại lợi nhuận lớn.)
  • Opportunely (adv): một cách đúng lúc, thuận tiện.

    • The rain stopped opportunely just before the outdoor ceremony. (Cơn mưa đã tạnh đúng lúc ngay trước buổi lễ ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Chance: cơ hội, dịp (nhấn mạnh tính ngẫu nhiên hoặc may mắn).
  • Opening: cơ hội, vị trí trống (thường chỉ một vị trí công việc hoặc khả năng mới mở ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'opportunity')

Thành ngữ liên quan
  • Opportunity knocks but once: Cơ hội chỉ cửa một lầnnói cần nắm bắt ngay khi cơ hội).

    • Don't hesitate; remember, opportunity knocks but once. (Đừng do dự; hãy nhớ rằng, cơ hội chỉ đến một lần.)
  • To make the most of an opportunity: tận dụng tối đa một cơ hội.

    • She made the most of the opportunity to learn from the expert. ( ấy đã tận dụng tối đa cơ hội để học hỏi từ chuyên gia.)
opportunity

The holiday gave us the opportunity to visit Washington.

danh từ
  1. cơ hội, thời cơ
    • to seize an opportunity to do something
      nắm lấy một cơ hội để làm việc
    • to miss an opportunity
      để lỡ một cơ hội
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất đúng lúc

Từ đồng nghĩa