opportunity

/,ɔpə'tju:niti/
danh từ
  1. cơ hội, thời cơ
    • to seize an opportunity to do something
      nắm lấy một cơ hội để làm việc
    • to miss an opportunity
      để lỡ một cơ hội
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất đúng lúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

opportunity
The holiday gave us the opportunity to visit Washington.