orange

/'ɔrindʤ/
Học thuật
Thân thiện
orange

Une tranche d'orange repose sur le bord d'une assiette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Quả cam: Một loại trái cây múi, vỏ màu cam hoặc xanh, ruột mọng nước có vị chua ngọt.
    • (Thông tục) Khoai tây: Trong một số cách dùng thông tục, "orange" có thể chỉ khoai tây, như trong "orange à cocons" hoặc "orange de Limousin".
  2. Danh từ giống đực:

    • Màu da cam: Màu sắc nằm giữa màu đỏ màu vàng, giống như màu vỏ của quả cam chín.
  3. Tính từ không đổi:

    • () màu da cam: Dùng để miêu tả một vật màu sắcmàu cam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (quả cam):

    • Je bois un jus d'orange chaque matin. (Tôi uống một ly nước cam mỗi sáng.)
    • Elle a acheté un kilo d'oranges au marché. ( ấy đã mua mộtcamchợ.)
  • Danh từ giống đực (màu sắc):

    • L'orange est une couleur chaude. (Màu cammột màu nóng.)
    • Il préfère l'orange au bleu. (Anh ấy thích màu cam hơn màu xanh dương.)
  • Tính từ (màu sắc):

    • Elle porte une robe orange. ( ấy mặc một chiếc váy màu cam.)
    • Le coucher de soleil était orange et rouge. (Hoàng hôn màu cam đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orange" chỉ khoai tây: Đâycách dùng thông tục, địa phương, chủ yếu trong một số vùng của nước Pháp.
    • Dans cette région, on appelle les pommes de terre des "oranges". (Ở vùng này, người ta gọi khoai tây là "oranges".)
Biến thể từ gần giống
  • Oranger (danh từ giống đực): Cây cam.

    • Il y a un vieil oranger dans le jardin. (Có một cây cam già trong vườn.)
  • Orangerie (danh từ giống cái): Nhà kính trồng cam; một công trình kiến trúc.

    • L'orangerie du château est magnifique. (Nhà kính trồng cam của lâu đài thật tuyệt đẹp.)
  • Orangeade (danh từ giống cái): Nước cam ga hoặc nước giải khát có vị cam.

    • Une bouteille d'orangeade fraîche. (Một chai nước cam ga mát lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le fruit (quả cam): clémentine (quýt), mandarine (quýt) – nhưng đâycác loại trái cây khác, nhỏ hơn.
  • Pour la couleur (màu cam): aucun vrai synonyme exact. Có thể dùng cách mô tả: (màu nằm giữa đỏ vàng).
Thành ngữ liên quan
  • Être pressé comme une orange: Bị vắt kiệt sức, bị bóc lột đến cùng.

    • Après ce projet, je me sens pressé comme une orange. (Sau dự án này, tôi cảm thấy bị vắt kiệt sức.)
  • Les oranges sont amères: (Nghĩa đen: Những quả cam thật đắng) Thành ngữ này diễn tả sự thất vọng, khi mọi thứ không như mong đợi.

    • Il a échoué à son examen, pour lui les oranges sont amères. (Anh ấy đã trượt kỳ thi, đối với anh ta mọi thứ thật đắng ngắt.)
orange

Une tranche d'orange repose sur le bord d'une assiette blanche.

{{quả cam}}
danh từ giống cái
  1. quả cam
    • orange à cocons; orange de Limousin
      (thông tục) khoai tây
danh từ giống đực
  1. màu da cam
    • Un orange clair
      màu da cam nhạt
tính từ không đổi
  1. () màu da cam
    • Etoffe orange
      vải màu da cam