orasone
Định nghĩa
Danh từ:
- Orasone là một loại thuốc, một dẫn xuất khử hydro của cortisol (tên thương mại bao gồm Orasone, Deltasone, Liquid Pred, Meticorten). Nó được sử dụng như một chất chống viêm trong điều trị viêm khớp và như một chất ức chế miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn orasone để giảm viêm ở các khớp của tôi.)
- (Bệnh nhân dùng orasone cần được theo dõi các tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on orasone": đang sử dụng thuốc orasone. (Cô ấy đã dùng orasone trong vài tháng để kiểm soát tình trạng tự miễn của mình.)
- "orasone therapy": liệu pháp điều trị bằng orasone. (Liệu pháp orasone thường được kết hợp với các loại thuốc khác để đạt kết quả tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Corticosteroid (n): một nhóm hormone steroid, bao gồm orasone, được sử dụng để giảm viêm. (Orasone là một loại corticosteroid.)
- Prednisone (n): một tên khác của orasone, thường được dùng phổ biến hơn. (Prednisone và orasone về cơ bản là cùng một loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Deltasone: tên thương mại khác của orasone.
- Liquid Pred: tên thương mại dạng lỏng của orasone.
- Meticorten: tên thương mại khác của orasone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Taper off orasone: giảm dần liều orasone. (Bác sĩ khuyên anh ấy giảm dần orasone để tránh triệu chứng cai thuốc.)
- Come off orasone: ngừng sử dụng orasone. (Cần ngừng orasone dưới sự giám sát y tế.)
Thành ngữ liên quan
- "A double-edged sword": một con dao hai lưỡi (ám chỉ orasone có lợi ích nhưng cũng có tác dụng phụ). (Orasone là một con dao hai lưỡi; nó giảm viêm nhưng có thể gây tăng cân.)