orbignya

orbignya

The babassu palm, Orbignya, grows tall in the tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Orbignya một danh từ riêng (tên chi thực vật) trong sinh học, dùng để chỉ một chi cọ (họ Arecaceae) nguồn gốc từ miền nam Mexico đến miền bắc Nam Mỹ. Chi này nổi tiếng nhất với loài cọ babassu (Attalea speciosa), trước đây được xếp vào chi Orbignya.

dụ sử dụng
  • (Các cây cọ thuộc chi nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Mỹ.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài hạt giàu dầu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Orbignya từng một chi độc lập, nhưng hiện nay nhiều loài của đã được chuyển sang chi Attalea theo các nghiên cứu phát sinh loài gần đây.

    • The genus Orbignya is now considered a synonym of Attalea in modern taxonomy. (Chi Orbignya hiện được coi đồng nghĩa của chi Attalea trong phân loại học hiện đại.)
  • Trong nông nghiệp: Orbignya (đặc biệt loài babassu) được khai thác để lấy dầu từ hạt, dùng trong sản xuất mỹ phẩm nhiên liệu sinh học.

    • Orbignya oleifera, a species of babassu palm, is valued for its high oil yield. (Loài Orbignya oleifera, một loại cọ babassu, được đánh giá cao năng suất dầu cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Orbignyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Orbignya.

    • Orbignyan palms are characterized by their large leaves. (Các cây cọ thuộc chi Orbignya đặc điểm lớn.)
  • Babassu (danh từ): tên thông thường của loài cọ Attalea speciosa (trước đây Orbignya speciosa).

    • Babassu oil is extracted from the seeds of the babassu palm. (Dầu babassu được chiết xuất từ hạt của cây cọ babassu.)
Từ đồng nghĩa
  • Attalea (danh từ): chi thực vật hiện đại nhiều loài Orbignya đã được chuyển vào.

    • The babassu palm is now classified under the genus Attalea. (Cây cọ babassu hiện được phân loại dưới chi Attalea.)
  • Cọ babassu (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc nhóm này.

    • Cọ babassu được trồng để lấy dầu. (Babassu palm is cultivated for its oil.)
Lưu ý ngữ pháp
  • Từ luôn được viết hoa tên chi trong danh pháp khoa học (theo quy tắc của Linnaeus).
  • Không dạng số nhiều phổ biến, nhưng khi cần, có thể dùng (các loài ).
  • Khi sử dụng trong văn bản khoa học, nên viết in nghiêng: .