lan

verb
  1. to pread; to run
    • lửa cháy lan qua nhà bên cạnh
      The fire spread to next house
noun
  1. orchid
    • loài lan
      orchideae

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lan
Hoa lan nở rộ trong khu vườn nhỏ.