ordonnance

Học thuật
Thân thiện
ordonnance

Le médecin écrit une ordonnance pour son patient.

Từ tiếng Pháp "ordonnance" là một danh từ giống cái, nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đâynhững giải thích ví dụ cho từng nghĩa của từ này:

Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Arrangement: sắp xếp, bố trí.
  • Prescription: trong y học, có thể hiểuđơn thuốc.
  • Décret: quyết định, sắc lệnh.
Idioms cụm động từ liên quan:
  • "Être sous ordonnance" – có nghĩa là "đang theo toa thuốc" (chỉ tình trạng bệnh nhân đang sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ).
Lưu ý:

Khi sử dụng từ "ordonnance," bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu ý nghĩa chính xác lựa chọn cách dùng phù hợp.

ordonnance

Le médecin écrit une ordonnance pour son patient.

danh từ giống cái
  1. sự sắp xếp, sự sắp đặt
    • Ordonnance des mots dans la phrase
      sự sắp xếp các từ trong câu
    • L'ordonnance d'une cérémonie
      cách sắp đặt một buổi lễ
  2. (kiến trúc; hội họa) cách bố trí, bố cục
  3. lệnh; quyết định, dụ
    • Ordonnance de non-lieu
      quyết định miễn tố
    • Ordonnance royale
      dụ của vua
  4. (y học) đơn thuốc, toa thuốc
  5. (quân sự, từ , nghĩa ) lính hầu
    • officier d'ordonnance
      sĩ quan tùy tùng, sĩ quan hầu cận