ordonnance
Học thuậtThân thiện
Từ tiếng Pháp "ordonnance" là một danh từ giống cái, có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những giải thích và ví dụ cho từng nghĩa của từ này:
Các từ gần giống và từ đồng nghĩa:
- Arrangement: sắp xếp, bố trí.
- Prescription: trong y học, có thể hiểu là đơn thuốc.
- Décret: quyết định, sắc lệnh.
Idioms và cụm động từ liên quan:
- "Être sous ordonnance" – có nghĩa là "đang theo toa thuốc" (chỉ tình trạng bệnh nhân đang sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ).
Lưu ý:
Khi sử dụng từ "ordonnance," bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa chính xác và lựa chọn cách dùng phù hợp.
danh từ giống cái
- sự sắp xếp, sự sắp đặt
- Ordonnance des mots dans la phrasesự sắp xếp các từ trong câu
- L'ordonnance d'une cérémoniecách sắp đặt một buổi lễ
- (kiến trúc; hội họa) cách bố trí, bố cục
- lệnh; quyết định, dụ
- Ordonnance de non-lieuquyết định miễn tố
- Ordonnance royaledụ của vua
- (y học) đơn thuốc, toa thuốc
- (quân sự, từ cũ, nghĩa cũ) lính hầu
- officier d'ordonnancesĩ quan tùy tùng, sĩ quan hầu cận