orff

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Orff tên của một nhà soạn nhạc nhà giáo dục âm nhạc người Đức, nổi tiếng với việc phát triển một hệ thống giảng dạy âm nhạc cho trẻ em, gọi là "Phương pháp Orff" (Orff Schulwerk). Ông sống từ năm 1895 đến 1982.

dụ sử dụng
  • (Carl Orff nổi tiếng nhất với bản cantata "Carmina Burana".)
  • (Phương pháp Orff trong giáo dục âm nhạc nhấn mạnh sự sáng tạo chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orff Schulwerk": thuật ngữ chỉ phương pháp sư phạm âm nhạc do Orff phát triển, kết hợp âm nhạc, chuyển động, lời nói chơi nhạc cụ.

    • Many elementary schools use Orff Schulwerk to teach music. (Nhiều trường tiểu học sử dụng Orff Schulwerk để dạy âm nhạc.)
  • "Orff instruments": các nhạc cụ đơn giản (như xylophone, metallophone, trống) được thiết kế riêng cho phương pháp Orff.

    • Children enjoy playing Orff instruments during music class. (Trẻ em thích chơi các nhạc cụ Orff trong giờ học âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Orffian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Carl Orff hoặc phương pháp của ông.
    • The Orffian approach encourages improvisation. (Cách tiếp cận Orffian khuyến khích sự ứng biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Orff" một tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, có thể tham chiếu đến:
    • Phương pháp sư phạm Orff (Orff pedagogical method)
    • Nhà soạn nhạc người Đức (German composer)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Orff".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Orff".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

orff
A teacher leads a music class using the Orff approach.