erg

/ə:g/ Cách viết khác : (ergon) /'ə:gɔn/
Học thuật
Thân thiện
erg

Un chameau traverse un erg sous un soleil éclatant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa chất, địa lý) Hoang mạc cát, sa mạc: Chỉ một vùng đất rộng lớn, khô cằn, chủ yếu được bao phủ bởi cát, đặc biệt là ở khu vực hoang mạc Sahara.
    • (Khoa đo lường) Ec (đơn vị công): Một đơn vị đo công trong hệ thống đơn vị vật lý CGS (centimet-gam-giây). Một "erg" là công thực hiện bởi một lực một dyne di chuyển một đoạn đường một centimet.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa địa lý):

    • L'erg Chebbi est une destination touristique célèbre au Maroc. (Erg Chebbi là một điểm du lịch nổi tiếngMa-rốc.)
    • La traversée d'un erg peut être très dangereuse sans préparation. (Việc băng qua một hoang mạc cát có thể rất nguy hiểm nếu không sự chuẩn bị.)
  • Danh từ (nghĩa đo lường):

    • Cette quantité d'énergie est de l'ordre de quelques ergs. (Lượng năng lượng này vào cỡ vài ec.)
    • L'erg est une unité très petite ; un joule équivaut à 10 millions d'ergs. (Ec là một đơn vị rất nhỏ; một jun tương đương với 10 triệu ec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erg" trong địa thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi mô tả các cảnh quan đặc trưng của Bắc Phi.
  • "Erg" trong vậtthuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, giáo trình vậtcổ điển hoặc khi làm việc với hệ đơn vị CGS.
Biến thể từ gần giống
  • Ergothérapie (n.f): Liệu pháp lao động (một ngành y tế sử dụng các hoạt động mục đích để trị liệu).
  • Énergie (n.f): Năng lượng (khái niệm liên quan trong vật lý).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa địa: Désert de sable (sa mạc cát), région désertique (vùng hoang mạc).
  • Nghĩa đo lường: Không từ đồng nghĩa phổ biến, đâytên riêng của một đơn vị đo. Có thể mô tả là "unité de travail" (đơn vị công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
erg

Un chameau traverse un erg sous un soleil éclatant.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) hoang mạc cát, sa mạc (ở hoang mạc Xa-ha-ra)
  2. (khoa đo lường) ec (đơn vị công)