orgue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn ống: Một nhạc cụ phím lớn tạo ra âm thanh bằng cách đẩy không khí qua các ống với kích thước và hình dạng khác nhau.
- Dàn đàn ống (ở nhà thờ): Chỉ cụ thể cây đàn ống lớn, thường được lắp đặt cố định trong các nhà thờ, thánh đường.
- Dàn pháo: Trong bối cảnh quân sự, chỉ một loạt nhiều khẩu pháo được bố trí cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'orgue de cette cathédrale est magnifique. (Cây đàn ống của nhà thờ lớn này thật tuyệt vời.)
- Il joue de l'orgue depuis son enfance. (Anh ấy chơi đàn ống từ thời thơ ấu.)
- (Ngữ cảnh quân sự) L'ennemi a déployé un orgue de mortier. (Kẻ địch đã triển khai một dàn pháo cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Point d'orgue:
- (Âm nhạc) Dấu dãn nhịp: Một ký hiệu âm nhạc cho phép người biểu diễn kéo dài một nốt nhạc hoặc một hợp âm vượt quá giá trị thời gian thông thường của nó.
- (Nghĩa bóng) Điểm nhấn, cao trào: Chỉ khoảnh khắc quan trọng nhất, đỉnh điểm của một sự kiện hoặc bài phát biểu.
- Son discours a atteint son point d'orgue avec cet appel à l'unité. (Bài phát biểu của ông đã đạt đến cao trào với lời kêu gọi đoàn kết đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Orgue de mer (danh từ giống đực): San hô dàn ống. Một loài san hô có hình dạng giống như những cây ống.
- Organiste (danh từ): Người chơi đàn ống.
- Organiser (động từ): Tổ chức, sắp xếp. (Từ cùng gốc Latinh với "orgue", liên quan đến khái niệm "công cụ" hoặc "bộ máy").
- Orgue électronique / Orgue numérique (danh từ giống đực): Đàn organ điện tử / Đàn organ kỹ thuật số.
Từ đồng nghĩa
- (Trong âm nhạc) Grand-orgue: Đại phong cầm (thường chỉ cây đàn ống chính trong nhà thờ).
- (Trong quân sự) Batterie: Dàn pháo, cụm pháo.
Lưu ý về ngữ pháp
- "Orgue" là danh từ giống đực số ít, nhưng trong một số thành ngữ cố định liên quan đến âm nhạc, nó có thể được dùng ở số nhiều.
- Jouer des orgues. (Chơi đàn ống.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) đàn ống
- dàn đàn ống (ở nhà thờ)
- (quân sự) dàn pháo
- orgue de mer(động vật học) san hô dàn ống
- point d'orgue(âm nhạc) dấu dãn nhịp