orinase

orinase

A patient takes an orinase tablet with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Orinase: Một loại thuốc trị tiểu đường dạng uống, thuộc nhóm sulfonylurea, được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2 (đái tháo đường khởi phátngười trưởng thành). Tên thương mại Orinase.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Orinase for his patient's type 2 diabetes. (Bác sĩ đã đơn Orinase cho bệnh nhân bị tiểu đường tuýp 2 của ông ấy.)
    • Orinase helps control blood sugar levels by stimulating insulin release. (Orinase giúp kiểm soát lượng đường trong máu bằng cách kích thích giải phóng insulin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Orinase chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt trong điều trị bệnh tiểu đường. Không có nghĩa bóng hoặc nghĩa mở rộng nào khác.
    • Patients taking Orinase must monitor their blood glucose regularly. (Bệnh nhân dùng Orinase phải theo dõi lượng glucose trong máu thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfonylurea (danh từ): Nhóm thuốc Orinase thuộc về.
    • Sulfonylureas like Orinase are common in diabetes management. (Các sulfonylurea như Orinase phổ biến trong quản lý bệnh tiểu đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc trị tiểu đường dạng uống: Mô tả chung cho các loại thuốc như Orinase.
  • Thuốc hạ đường huyết: Thuốc làm giảm lượng đường trong máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Orinase một danh từ riêng chỉ tên thuốc, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Orinase không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh.