ouranos

ouranos

Ouranos gazes down from the starry heavens.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ouranos (thần thoại Hy Lạp): Vị thần của bầu trời, con trai chồng của Gaia (Nữ thần Đất Mẹ), cha của các Titan trong thần thoại cổ đại.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Ouranos vị thần nguyên thủy của bầu trời.)
  • (Các Titan con của Ouranos Gaia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ouranos" trong thiên văn học: Tên của hành tinh thứ bảy trong Hệ Mặt Trời, Uranus (phiên âm tiếng Việt: Sao Thiên Vương), được đặt theo tên vị thần này.
    • The planet Uranus was named after the Greek god Ouranos. (Hành tinh Uranus được đặt theo tên vị thần Hy Lạp Ouranos.)
Biến thể từ gần giống
  • Uranus (n): Phiên âm Latin hóa của Ouranos, thường dùng để chỉ hành tinh.
    • Uranus is the seventh planet from the Sun. (Uranus hành tinh thứ bảy tính từ Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Caelus (thần thoại La ): Vị thần tương đương với Ouranos trong thần thoại La .
  • Bầu trời (nghĩa bóng): Trong văn học, Ouranos đôi khi được dùng để chỉ bầu trời hoặc không gian vũ trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Ouranos" danh từ riêng, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Ouranos" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.