irons
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Xiềng xích, còng tay hoặc còng chân: "irons" chỉ các dụng cụ bằng kim loại dùng để trói tay hoặc chân, thường được sử dụng cho tù nhân hoặc nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Tù nhân bị đeo xiềng xích vì cố gắng trốn thoát.)
- (Con tàu cũ chở một lô hàng nô lệ bị cùm xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in irons": bị trói bằng xiềng xích, bị giam cầm.
- The captured soldiers were kept in irons for days. (Những người lính bị bắt bị giữ trong xiềng xích nhiều ngày.)
"to clap someone in irons": xiềng xích ai đó lại.
- The captain ordered to clap the mutineers in irons. (Thuyền trưởng ra lệnh xiềng xích những kẻ nổi loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Iron (danh từ, số ít): bàn là, sắt (kim loại).
- She used an iron to press her shirt. (Cô ấy dùng bàn là để ủi áo sơ mi.)
Iron (tính từ): bằng sắt, cứng rắn.
- He has an iron will. (Anh ấy có ý chí sắt đá.)
Từ đồng nghĩa
- Shackles: xiềng xích, còng.
- Fetters: cùm chân, gông cùm.
- Chains: dây xích (thường dùng để trói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Iron out: giải quyết (vấn đề), làm phẳng.
- We need to iron out the details of the contract. (Chúng ta cần giải quyết các chi tiết của hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
To have many irons in the fire: có nhiều dự án hoặc cơ hội cùng lúc.
- She has many irons in the fire, including a new business and a book deal. (Cô ấy có nhiều dự án cùng lúc, bao gồm một công việc kinh doanh mới và một hợp đồng sách.)
Strike while the iron is hot: hành động ngay khi có cơ hội.
- He decided to strike while the iron is hot and apply for the job immediately. (Anh ấy quyết định hành động ngay khi có cơ hội và nộp đơn xin việc ngay lập tức.)