worse

/wə:s/
Học thuật
Thân thiện
worse

I feel worse today than I did yesterday.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Cấp so sánh hơn của 'bad' 'ill'):

    • Xấu hơn, tồi hơn, kém hơn: Dùng để so sánh chất lượng, tình trạng hoặc mức độ không mong muốn giữa hai thứ.
    • Nặng hơn, trầm trọng hơn: Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh trở nên nghiêm trọng hơn.
    • Ác hơn, tệ hơn: Chỉ hành vi hoặc bản chất xấu xa hơn.
  2. Phó từ (Cấp so sánh hơn của 'badly'):

    • Tồi tệ hơn, kém hiệu quả hơn: Mô tả một hành động được thực hiện với kết quả kém hơn.
    • Mạnh hơn, dữ dội hơn: Mô tả cường độ của một hiện tượng (như thời tiết) tăng lên.
  3. Danh từ:

    • Điều/Thứ tệ hơn, tình trạng xấu hơn: Chỉ một thực thể hoặc tình huống chất lượng thấp hơn.
    • Sự thua cuộc: (Cổ, ít dùng) Kết quả thất bại trong một cuộc thi hoặc tranh chấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The weather today is worse than yesterday. (Thời tiết hôm nay tồi tệ hơn hôm qua.)
    • His injury is getting worse. (Chấn thương của anh ấy đang trở nên nặng hơn.)
    • Stealing is worse than lying. (Ăn cắp thì tệ hơn nói dối.)
  • Phó từ:

    • She sings worse when she is nervous. ( ấy hát tệ hơn khi ấy lo lắng.)
    • The storm hit worse than we expected. (Cơn bão ập đến dữ dội hơn chúng tôi dự đoán.)
  • Danh từ:

    • We have seen the worse. (Chúng tôi đã chứng kiến điều tệ hơn rồi.)
    • The patient took a turn for the worse. (Tình trạng bệnh nhân chuyển biến xấu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worse off": Lâm vào hoàn cảnh tài chính hoặc tình trạng tồi tệ hơn.

    • After losing his job, he was worse off than before. (Sau khi mất việc, anh ta lâm vào cảnh khó khăn hơn trước.)
  • "none the worse": Không bị ảnh hưởng xấu, vẫn tốt như cũ.

    • He fell into the water but came out none the worse for it. (Anh ta ngã xuống nước nhưng bước ra vẫn không sao.)
  • "from bad to worse": Từ xấu trở nên tồi tệ hơn rất nhiều.

    • Their financial situation went from bad to worse. (Tình hình tài chính của họ càng ngày càng tồi tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Worst (adj, adv, n): Cấp so sánh cao nhất của 'bad' 'badly' (xấu nhất, tồi tệ nhất).
    • This is the worst movie I've ever seen. (Đây bộ phim tồi tệ nhất tôi từng xem.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Phó từ: Inferior (kém hơn), poorer (tồi hơn), more severe (nghiêm trọng hơn).
  • Danh từ: Deterioration (sự suy giảm, xấu đi), decline (sự sa sút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'worse' tính từ/trạng từ so sánh. Các cụm từ thường thành ngữ hoặc cụm tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "for better or (for) worse": tốt hay xấu, thế nào đi nữa (thường dùng trong hôn nhân hoặc cam kết).

    • I've decided to trust him, for better or worse. (Tôi đã quyết định tin anh ấy, kết quả thế nào đi nữa.)
  • "so much the worse": Vậy thì càng tệ hơn (dùng để nhấn mạnh hậu quả tiêu cực).

    • If he doesn't listen, so much the worse for him. (Nếu anh ta không nghe, thì chính anh ta sẽ chịu hậu quả tồi tệ hơn.)
worse

I feel worse today than I did yesterday.

tính từ (cấp so sánh của bad)
  1. xấu hơn, tồi hơn, dở hơn
  2. ác hơn
  3. nguy hiểm hơn
  4. (vị ngữ) nặng hơn, trầm trọng hơn, nguy kịch hơn (bệnh, hoàn cảnh)
    • the doctor says he is worse today
      bác sĩ nói bệnh anh ta hôm nay nặng hơn
    • to have the worse ground
      địa vị xấu hơn, ở trong điều kiện xấu hơn
phó từ (cấp so sánh của badly)
  1. xấu hơn, kém hơn
    • he has been taken worse
      bệnh tình anh ta trở nên xấu hơn (nặng hơn)
  2. tệ hơn, mạnh hơn, quá quắt hơn
    • it's raining worse than ever
      mưa chưa bao giờ dữ như thế này

Idioms

  • none the worse
    không kém
  • worse off
    lâm vào hoàn cảnh xấu hơn; sa sút
danh từ
  1. cái xấu hơn, cái tệ hơn, cái tồi hơn
    • there was worse to come
      còn những cái xấu hơn sẽ đến
  2. tình trạng xấu hơn, chiều hướng xấu hơn
    • a change for the worse
      sự thay đổi xấu đi
    • to go from bad to worse
      ngày càng xấu hơn
  3. (the worse) sự thua cuộc
    • to have the worse
      bị thua
    • to put to the worse
      thắng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "worse"