oslo

Định nghĩa

Oslo (Danh từ riêng): - Thủ đô thành phố lớn nhất của Na Uy; cảng chính của đất nước, nằmđầu một vịnh hẹp trên bờ biển phía nam của Na Uy.

dụ sử dụng
  • (Oslo nổi tiếng với những vịnh hẹp đẹp kiến trúc hiện đại.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Oslo để khám phá Bảo tàng Tàu Viking.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oslo Accords": Hiệp định Oslo, một thỏa thuận hòa bình giữa Israel Palestine được ký kết tại Oslo năm 1993.

    • The Oslo Accords were a significant step towards peace in the Middle East. (Hiệp định Oslo một bước tiến quan trọng hướng tới hòa bìnhTrung Đông.)
  • "Oslo's cultural scene": Bối cảnh văn hóa của Oslo, bao gồm các bảo tàng, nhà hát, lễ hội.

    • Oslo's cultural scene is vibrant, with numerous galleries and music festivals. (Bối cảnh văn hóa của Oslo rất sôi động, với nhiều phòng trưng bày lễ hội âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Oslovian (Danh từ/Tính từ): người dân hoặc thuộc về Oslo.
    • The Oslovian lifestyle is often described as relaxed and nature-oriented. (Lối sống của người dân Oslo thường được mô tả thoải mái gần gũi với thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Na Uy: cách gọi thay thế, nhưng không phải tên chính thức.
    • The capital of Norway is a city of contrasts. (Thủ đô Na Uy một thành phố của những sự tương phản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Oslo" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "From Oslo to Bergen": chỉ một hành trình hoặc sự so sánh giữa hai thành phố lớn của Na Uy.
    • The train journey from Oslo to Bergen is one of the most scenic in the world. (Chuyến tàu từ Oslo đến Bergen một trong những hành trình đẹp nhất thế giới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

oslo
Oslo is a beautiful city with a harbor at the end of a fjord.