wisely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách khôn ngoan, thông thái: "wisely" miêu tả hành động được thực hiện dựa trên sự hiểu biết, kinh nghiệm và phán đoán đúng đắn, thường mang lại kết quả tốt hoặc tránh được rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã hành động một cách khôn ngoan khi mời bố mẹ mình.)
- (Anh ấy đã tiêu tiền một cách thông thái, tiết kiệm cho tương lai.)
- (Giáo viên đã chọn đợi trước khi đưa ra câu trả lời một cách khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to decide wisely": quyết định một cách sáng suốt.
- She decided wisely to invest in education. (Cô ấy đã quyết định một cách sáng suốt khi đầu tư vào giáo dục.)
- "to speak wisely": nói năng thông thái.
- He spoke wisely about the importance of patience. (Anh ấy đã nói một cách thông thái về tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wise (tính từ): khôn ngoan, thông thái.
- She is a wise woman. (Bà ấy là một người phụ nữ khôn ngoan.)
- Wisdom (danh từ): sự khôn ngoan, trí tuệ.
- His wisdom helped the team solve the problem. (Sự khôn ngoan của anh ấy đã giúp đội giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Prudently: một cách thận trọng, khôn ngoan.
- He acted prudently by checking the weather before the trip. (Anh ấy hành động một cách thận trọng khi kiểm tra thời tiết trước chuyến đi.)
- Sagely: một cách sáng suốt, thông thái.
- The old man sagely advised the young couple. (Ông già đã khuyên cặp đôi trẻ một cách sáng suốt.)
- Judiciously: một cách biết suy xét, đúng đắn.
- She judiciously allocated resources to the most important projects. (Cô ấy phân bổ nguồn lực một cách đúng đắn cho các dự án quan trọng nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "wisely", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Act wisely: hành động khôn ngoan.
- Choose wisely: chọn lựa khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
- To be wise after the event: biết khôn ngoan sau khi việc đã xảy ra (hối hận muộn).
- He was wise after the event, realizing he should have saved his money. (Anh ấy biết khôn ngoan sau khi việc đã xảy ra, nhận ra mình nên tiết kiệm tiền.)
- To cut one's wisdom teeth: bắt đầu có kinh nghiệm, trở nên khôn ngoan hơn.
- She cut her wisdom teeth in the difficult job market. (Cô ấy bắt đầu có kinh nghiệm khôn ngoan trong thị trường việc làm khó khăn.)