jusque

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Đến, cho đến (một điểm trong không gian, thời gian, hoặc một mức độ): "jusque" biểu thị giới hạn cuối cùng của một hành động, trạng thái, hoặc phạm vi. thường được sử dụng cùng với một giới từ khác (như à, dans, chez) để tạo thành cụm jusqu'à, jusque dans, jusque chez.
    • Đến mức, đến cả (nhấn mạnh một mức độ bất ngờ hoặc cực đoan): "jusque" được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống đã đạt tới một mức độ đáng ngạc nhiên, thườngtiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ (chỉ không gian/thời gian):

    • Il marche jusqu'à la porte. (Anh ấy đi bộ đến tận cửa.)
    • Je vais rester jusqu'à demain. (Tôi sẽ ở lại cho đến ngày mai.)
    • La rumeur s'est répandue jusque dans les villages voisins. (Tin đồn đã lan truyền đến tận các làng lân cận.)
  • Giới từ (chỉ mức độ):

    • Il est fatigué jusqu'à en être malade. (Anh ấy mệt đến mức phát bệnh.)
    • Elle a tout perdu, jusqu'à son espoir. ( ấy đã mất tất cả, đến cả hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jusqu'à ce que" + subjonctif: Cho đến khi (một sự việc xảy ra). Đâymột liên từ dẫn đầu mệnh đề phụ.
    • Attends jusqu'à ce qu'il arrive. (Hãy đợi cho đến khi anh ấy đến.)
  • "jusque-là": Cho đến đấy (chỉ nơi chốn), cho đến lúc đó (chỉ thời gian). Đâymột trạng từ.
    • Je ne suis jamais allé jusque-là. (Tôi chưa bao giờ đi đến tận nơi đó.)
    • Jusque-là, tout allait bien.* (Cho đến lúc đó, mọi thứ vẫn ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jusqu'au bout (locution adverbiale): Cho đến cùng, đến tận cùng.
    • Il faut se battre jusqu'au bout. (Phải chiến đấu đến cùng.)
  • Jusqu'à présent (locution adverbiale): Cho đến nay, cho đến bây giờ.
    • Jusqu'à présent, nous n'avons reçu aucune réponse.* (Cho đến nay, chúng tôi vẫn chưa nhận được hồi âm nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Jusqu'à (giới từ): Đến, cho đến. (Đâydạng phổ biến nhất khi kết hợp với một danh từ).
  • Jusqu'à ce que (liên từ): Cho đến khi. (Đồng nghĩa với nhưng ngữ nghĩa ngược lại: = trước khi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "jusque" là giới từ, không phải động từ. Các cụm từ với "jusque" thườngcác cụm giới từ hoặc trạng từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Pousser le bouchon (un peu trop) loin / jusqu'au bout : Đi quá xa, làm quá mức cho phép.
    • Cette fois, tu as poussé le bouchon jusqu'au bout ! (Lần này, cậu đã đi quá xa rồi đấy!)
  • Aller jusqu'au bout de ses idées : Theo đuổi ý tưởng của mình đến cùng.
    • C'est un homme qui va jusqu'au bout de ses idées. (Đómột người theo đuổi ý tưởng của mình đến cùng.)
giới từ
  1. đến, cho đến
    • Jusqu'à la mort
      cho đến lúc chết
    • De Hanoï jusqu'à Hue
      từ Nội đến Huế
  2. đến mức, đến cả
    • Il est allé jusqu'à le frapper
      đi đến mức đánh ông ta
    • Il réclame jusqu'à l'argent des cadeaux
      đòi đến cả tiền đồ mừng
    • jusqu'à ce que
      cho đến lúc ()
    • Je resterai jusqu'à ce que vous reveniez
      tôi sẽ ở lại cho đến lúc anh về
    • jusque-là
      cho đến đấy (nơi ấy, lúc ấy)

Từ gần giống

Từ chứa "jusque"