ostrya
Định nghĩa
Danh từ: Ostrya là một chi thực vật thuộc họ Betulaceae (họ Bạch dương), bao gồm các loài cây thân gỗ đơn tính cùng gốc (monoecious), phân bố ở châu Âu, châu Á và châu Mỹ. Trong một số hệ thống phân loại, chi này từng được xếp vào phân họ hoặc họ Carpinaceae (họ Trăn).
Ví dụ sử dụng
- (Cây ostrya được biết đến với các chùm quả giống như hoa bia.)
- (Các nhà lâm nghiệp nghiên cứu các loài ostrya để hiểu vai trò sinh thái của chúng trong rừng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ostrya carpinifolia": Một loài cụ thể trong chi Ostrya, thường gọi là cây trăn châu Âu.
- The Ostrya carpinifolia is native to southern Europe and Asia Minor. (Loài Ostrya carpinifolia có nguồn gốc ở nam châu Âu và Tiểu Á.)
"Ostrya virginiana": Loài cây trăn Mỹ, phổ biến ở Bắc Mỹ.
- The Ostrya virginiana is also known as the American hophornbeam. (Loài Ostrya virginiana còn được gọi là cây trăn Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostryopsis (danh từ): Một chi thực vật có quan hệ gần gũi với , thuộc cùng họ Betulaceae.
- The genus Ostryopsis is sometimes confused with Ostrya due to similar leaf shapes. (Chi Ostryopsis đôi khi bị nhầm lẫn với Ostrya vì hình dạng lá tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Hophornbeam (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi , do quả của chúng giống hoa bia (hop).
- The hophornbeam is a deciduous tree with serrated leaves. (Cây hophornbeam là cây rụng lá với lá có răng cưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến Ostrya vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Ostrya vì từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ostrya"
