ottar

ottar

A perfumer carefully adds a drop of ottar to a glass vial.

Định nghĩa

Danh từ: - Tinh dầu hoa: "Ottar" một loại tinh dầu hoặc nước hoa tự nhiên, được chiết xuất từ hoa (đặc biệt hoa hồng) thông qua quá trình chưng cất. Từ này thường dùng để chỉ các loại dầu thơm không chứa cồn, nguồn gốc từ thực vật.

dụ sử dụng
  • (Người pha chế nước hoa đã sử dụng tinh dầu hoa nguyên chất để tạo ra mùi hương.)
  • (Tinh dầu hoa hồng được đánh giá cao trong ngành công nghiệp nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ottar of rose": một cụm từ cổ điển chỉ tinh dầu hoa hồng.

    • She dabbed a drop of ottar of rose behind her ears. ( ấy chấm một giọt tinh dầu hoa hồng sau tai.)
  • "pure ottar": tinh dầu không pha trộn, nguyên chất.

    • This bottle contains pure ottar, not synthetic perfume. (Chai này chứa tinh dầu hoa nguyên chất, không phải nước hoa tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Otto: một biến thể chính tả khác của "ottar", thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc trong ngành công nghiệp nước hoa.

    • The otto from this flower is exceptionally fragrant. (Tinh dầu từ loài hoa này mùi thơm đặc biệt.)
  • Attar: một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong bối cảnh Ấn Độ Trung Đông.

    • Attar is often used in traditional Ayurvedic medicine. (Attar thường được sử dụng trong y học cổ truyền Ayurveda.)
Từ đồng nghĩa
  • Essential oil: tinh dầu (nói chung).
  • Perfume oil: dầu thơm.
  • Fragrance oil: dầu tạo mùi hương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ottar".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ottar".