outwear

/aut'weə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Dùng lâu hơn, bền hơn (vật): Chỉ khả năng một vật tồn tại, được sử dụng trong thời gian dài hơn một vật khác cùng loại hoặc vượt qua được sự hao mòn.
    • Làm kiệt sức, làm mệt mỏi đến mức không chịu đựng nổi (người): Chỉ hành động khiến ai đó trở nêncùng mệt mỏi, cạn kiệt sức lực hoặc tinh thần.
    • Chịu đựng suốt, trải qua hết (khoảng thời gian): Chỉ việc tồn tại, chịu đựng vượt qua toàn bộ một giai đoạn thời gian nào đó.
dụ sử dụng
  • Dùng lâu hơn, bền hơn:
    • These high-quality boots are designed to outwear cheaper alternatives. (Đôi bốt chất lượng cao này được thiết kế để dùng bền hơn các lựa chọn rẻ tiền khác.)
    • A good leather jacket can outwear several synthetic ones. (Một chiếc áo khoác da tốt có thể dùng lâu hơn nhiều chiếc áo làm từ vải tổng hợp.)
  • Làm kiệt sức:
    • The relentless stress of the job began to outwear even the most dedicated employees. (Áp lực không ngừng của công việc bắt đầu làm kiệt sức ngay cả những nhân viên tận tâm nhất.)
    • The constant noise and travel eventually outwore her enthusiasm. (Tiếng ồn việc di chuyển liên tục cuối cùng đã làm cạn kiệt sự nhiệt tình của ấy.)
  • Chịu đựng suốt:
    • They managed to outwear the long winter in their small cabin. (Họ đã xoay sở để sống qua mùa đông dài trong căn lều nhỏ của mình.)
    • Few leaders can outwear a decade of political challenges. (Rất ít nhà lãnh đạo có thể trụ vững qua một thập kỷ thách thức chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To outwear one's welcome": Ở lại lâu đến mức chủ nhà cảm thấy phiền hoặc không còn được chào đón nữa (nghĩa bóng, ít dùng).
    • He stayed for two weeks and completely outwore his welcome. (Anh ta ở lại hai tuần hoàn toàn hết sạch sự chào đón.)
Biến thể từ gần giống
  • Outwore (v): Dạng quá khứ của "outwear".
    • His patience outwore all expectations. (Sự kiên nhẫn của anh ấy đã kéo dài hơn mọi mong đợi.)
  • Outworn (v): Dạng quá khứ phân từ của "outwear". (adj): kỹ, lỗi thời.
    • The machinery was outworn and needed replacement. (Máy móc đã hỏng cần được thay thế.)
    • He argued against outworn traditions. (Anh ấy phản đối những truyền thống lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Outlast (v): Tồn tại lâu hơn, bền hơn (vật); sống lâu hơn (người).
  • Outlive (v): Sống lâu hơn (người); tồn tại lâu hơn (vật, ý tưởng).
  • Exhaust (v): Làm kiệt sức, làm cạn kiệt.
  • Weary (v): Làm mệt mỏi, làm chán ngán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outwear")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outwear")

ngoại động từ outwore, outworn
  1. bền hơn, dùng được lâu hơn
  2. dùng , dùng hỏng
  3. làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa
  4. chịu đựng suốt (khoảng thời gian...)

Từ gần giống