ouillage

Học thuật
Thân thiện
ouillage

Le vigneron procède à l'ouillage des fûts de chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đổ thêm (rượu, nước...) cho đầy thùng: Hành động bổ sung chất lỏng (thườngrượu vang) vào một thùng chứa để lấp đầy khoảng trống sinh ra do bay hơi hoặc thấm hút, nhằm ngăn không cho rượu tiếp xúc với không khí bị oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ouillage est une étape essentielle dans l'élevage du vin. (Việc đổ thêm rượu cho đầy thùngmột bước thiết yếu trong quá trìnhrượu vang.)
    • Le vigneron procède à l'ouillage régulièrement pour préserver la qualité de son vin. (Người trồng nho tiến hành đổ thêm rượu định kỳ để bảo vệ chất lượng rượu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire l'ouillage": thực hiện việc đổ thêm cho đầy thùng.
    • Il faut faire l'ouillage des barriques tous les mois. (Cần phải đổ thêm rượu cho đầy các thùng gỗ sồi mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouiller (động từ): đổ thêm cho đầy (thùng rượu).
    • Il faut ouiller la barrique. (Cần phải đổ thêm cho đầy thùng gỗ sồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Remplissage (danh từ): sự làm đầy, sự bổ sung (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngữ cảnhrượu).
ouillage

Le vigneron procède à l'ouillage des fûts de chêne.

danh từ giống đực
  1. sự đổ thêm (rượu, nước...) cho đầy thùng