outragé

tính từ
  1. bị lăng nhục
  2. bị cưỡng dâm (phụ nữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "outragé"

outragé
Une femme se sent outragée par des propos blessants.