ouzo

ouzo

A man pours a glass of ouzo at a seaside tavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu ouzo: "ouzo" một loại rượu mạnh của Hy Lạp, hương vị đặc trưng của cây hồi (anise). Rượu thường màu trắng đục khi pha với nước hoặc đá, do tinh dầu hồi kết tủa.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một chai rượu ouzo để thưởng thức cùng bữa tối hải sản.)
  • (Ở Hy Lạp, rượu ouzo thường được dùng như một loại rượu khai vị trước bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink ouzo straight": uống rượu ouzo nguyên chất (không pha).

    • Some locals prefer to drink ouzo straight, while others add water. (Một số người địa phương thích uống rượu ouzo nguyên chất, trong khi những người khác thêm nước.)
  • "ouzo and meze": rượu ouzo kết hợp với các món khai vị nhỏ (meze).

    • A traditional Greek evening often involves ouzo and meze. (Một buổi tối truyền thống của Hy Lạp thường bao gồm rượu ouzo các món khai vị meze.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouzeri (danh từ): quán rượu chuyên phục vụ ouzo meze.
    • We spent the evening at a cozy ouzeri by the sea. (Chúng tôi đã dành buổi tối tại một quán ouzeri ấm cúng bên bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Anise-flavored liqueur: rượu mùi hương hồi (mô tả chung, không chỉ riêng ouzo).
  • Greek aperitif: rượu khai vị Hy Lạp (chỉ ouzo trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ouzo".
Thành ngữ liên quan
  • "ouzo effect": hiệu ứng ouzo (trong hóa học, mô tả hiện tượng dung dịch trở nên đục khi thêm nước vào tinh dầu hồi).
    • The ouzo effect is a classic example of spontaneous emulsification. (Hiệu ứng ouzo một dụ kinh điển về sự nhũ hóa tự phát.)