azo

Học thuật
Thân thiện
azo

A chemist examines an azo dye sample under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc chứa nhóm azo: "Azo" một tính từ dùng trong hóa học để mô tả các hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức -N=N- nối hai nhóm hydrocarbon.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Azo compounds are widely used as dyes. (Các hợp chất azo được sử dụng rộng rãi làm thuốc nhuộm.)
    • The chemical structure contains an azo group. (Cấu trúc hóa học chứa một nhóm azo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Azo dye": thuốc nhuộm azo. Đây một nhóm thuốc nhuộm tổng hợp quan trọng, tạo ra màu sắc rực rỡ.
    • Many fabrics are colored with azo dyes. (Nhiều loại vải được nhuộm màu bằng thuốc nhuộm azo.)
Biến thể từ gần giống
  • Azoic (adj): không sự sống; hoặc (trong hóa học lịch sử) liên quan đến các hợp chất nitơ.
  • Diazo (adj): chứa nhóm chức hai nguyên tử nitơ, thường liên quan đến quá trình tổng hợp azo.
Từ đồng nghĩa
  • Diazo-: (tiếp đầu ngữ hóa học) liên quan đến nhóm chức -N₂.
  • Azobenzene: (danh từ) một hợp chất azo đơn giản điển hình.
Lưu ý
  • Từ "azo" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt hóa học hữu cơ công nghiệp nhuộm. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
azo

A chemist examines an azo dye sample under bright light.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc chứa gốc azo