azo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc chứa nhóm azo: "Azo" là một tính từ dùng trong hóa học để mô tả các hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức -N=N- nối hai nhóm hydrocarbon.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Azo compounds are widely used as dyes. (Các hợp chất azo được sử dụng rộng rãi làm thuốc nhuộm.)
- The chemical structure contains an azo group. (Cấu trúc hóa học có chứa một nhóm azo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Azo dye": thuốc nhuộm azo. Đây là một nhóm thuốc nhuộm tổng hợp quan trọng, tạo ra màu sắc rực rỡ.
- Many fabrics are colored with azo dyes. (Nhiều loại vải được nhuộm màu bằng thuốc nhuộm azo.)
Biến thể và từ gần giống
- Azoic (adj): không có sự sống; hoặc (trong hóa học lịch sử) liên quan đến các hợp chất nitơ.
- Diazo (adj): chứa nhóm chức hai nguyên tử nitơ, thường liên quan đến quá trình tổng hợp azo.
Từ đồng nghĩa
- Diazo-: (tiếp đầu ngữ hóa học) có liên quan đến nhóm chức -N₂.
- Azobenzene: (danh từ) một hợp chất azo đơn giản và điển hình.
Lưu ý
- Từ "azo" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ và công nghiệp nhuộm. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Adjective
- liên quan tới, hoặc chứa gốc azo