ouse

ouse

The River Ouse flows gently through a green valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Ouse: "Ouse" tên của một con sôngvùng đông bắc nước Anh, chảy theo hướng đông nam để hợp lưu với sông Trent tạo thành cửa sông Humber.

dụ sử dụng
  • (Sông Ouse một tuyến đường thủy quan trọngmiền bắc nước Anh.)
  • (Nhiều thị trấn làng mạc nằm dọc theo bờ sông Ouse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ouse": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ con sông cụ thể này.

    • The Ouse flows through the city of York. (Sông Ouse chảy qua thành phố York.)
  • "the Ouse basin": lưu vực sông Ouse.

    • The Ouse basin is known for its fertile farmland. (Lưu vực sông Ouse nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouse (danh từ riêng): không biến thể, đây tên riêng của địa danh.
  • Great Ouse: tên gọi khác của sông Ouse ở miền đông nước Anh, dài hơn chảy ra biển Bắc.
    • The Great Ouse is a major river in East Anglia. (Great Ouse một con sông lớnĐông Anglia.)
Từ đồng nghĩa
  • River: sông (nói chung). Tuy nhiên, "Ouse" tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Ouse" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ouse". Tuy nhiên, trong văn học Anh, sông Ouse thường xuất hiện trong các tác phẩm của nhà thơ William Wordsworth các tác giả khác.