oz.

oz.

A chef carefully measures one oz. of salt on a kitchen scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo trọng lượng (ounce): "oz." từ viết tắt của "ounce", một đơn vị đo khối lượng trong hệ đo lường Anh Mỹ. Một "oz." tương đương với 1/16 pound (khoảng 28,349 gram).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Add 8 oz. of water to the mixture. (Thêm 8 ounce nước vào hỗn hợp.)
    • The package weighs 12 oz. (Gói hàng nặng 12 ounce.)
    • He bought a 16 oz. steak for dinner. (Anh ấy đã mua một miếng bít tết 16 ounce cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt "oz." trong công thức nấu ăn: Thường được dùng để chỉ lượng nguyên liệu lỏng hoặc khô, đặc biệt trong các công thức nấu ăn của Mỹ.

    • The recipe calls for 4 oz. of cheese. (Công thức yêu cầu 4 ounce phô mai.)
  • "oz." trong đo lường chất lỏng (fluid ounce): Mặc dù "oz." chủ yếu chỉ trọng lượng, nhưng trong ngữ cảnh chất lỏng, có thể đề cập đến fluid ounce (fl oz), một đơn vị đo thể tích (khoảng 29,57 ml ở Mỹ).

    • Pour 8 oz. of milk into the glass. (Đổ 8 ounce chất lỏng sữa vào cốc.) (Lưu ý: Ở đây, "oz." có thể hiểu fluid ounce nếu ngữ cảnh chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ounce (đầy đủ): từ viết đầy đủ của "oz.", nghĩa "ounce".

    • One ounce is equal to about 28 grams. (Một ounce tương đương với khoảng 28 gram.)
  • Fl. oz. (fluid ounce): viết tắt của "fluid ounce", đơn vị đo thể tích chất lỏng.

    • The bottle contains 16 fl. oz. of juice. (Chai chứa 16 fluid ounce nước ép.)
Từ đồng nghĩa
  • Ounce: từ đầy đủ, không viết tắt.
    • He measured out an ounce of sugar. (Anh ấy đong một ounce đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "oz." đây đơn vị đo lường, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • An ounce of prevention is worth a pound of cure: một thành ngữ phổ biến, nghĩa phòng bệnh hơn chữa bệnh (dùng "ounce" để chỉ một lượng nhỏ).
    • Remember, an ounce of prevention is worth a pound of cure. (Hãy nhớ, phòng bệnh hơn chữa bệnh.)