overhasty
/'ouvə'heisti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá vội vàng, hấp tấp: Chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện quá nhanh chóng, thiếu sự suy nghĩ thận trọng hoặc cân nhắc cần thiết, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager's overhasty decision to launch the product led to many technical issues. (Quyết định quá vội vàng của người quản lý trong việc ra mắt sản phẩm đã dẫn đến nhiều vấn đề kỹ thuật.)
- Don't be overhasty in judging others; take time to understand the situation. (Đừng quá hấp tấp khi đánh giá người khác; hãy dành thời gian để hiểu tình huống.)
- They regretted their overhasty agreement to the contract terms. (Họ hối tiếc về sự đồng ý quá vội vàng của mình đối với các điều khoản hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"overhasty conclusion/judgment": kết luận/phán xét vội vàng.
- Drawing an overhasty conclusion without all the facts is unwise. (Đưa ra kết luận vội vàng khi chưa có đầy đủ sự kiện là không khôn ngoan.)
"overhasty action": hành động vội vàng.
- The overhasty action of the government sparked public protest. (Hành động vội vàng của chính phủ đã châm ngòi cho cuộc biểu tình của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hasty (adj): vội vàng, hấp tấp (mức độ nhẹ hơn 'overhasty').
- Precipitate (adj): hấp tấp, vội vã (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- Rash (adj): liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
- Impulsive: bốc đồng, hành động theo cảm xúc.
- Reckless: liều lĩnh, không thận trọng.
- Ill-considered: không được cân nhắc kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
- Deliberate: thận trọng, có chủ ý.
- Cautious: cẩn thận, thận trọng.
- Prudent: khôn ngoan, thận trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Act in haste, repent at leisure": Hành động vội vàng, hối hận lâu dài. (Thành ngữ này diễn tả hậu quả của việc hành động quá nhanh, tương tự như ý nghĩa của 'overhasty').
tính từ
- quá vội vàng, hấp tấp