precipitous

/pri'sipitəs/
tính từ
  1. (thuộc) vách đứng, như vách đứng; dốc đứng, dốc ngược (đường...)
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) precipitate

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "precipitous"

precipitous
The hikers carefully descended the precipitous trail.