hasty

/'heisti/
Học thuật
Thân thiện
hasty

He made a hasty decision and left the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vội vàng, gấp rút: Chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách nhanh chóng, thường thiếu thời gian.
    • Hấp tấp, khinh suất: Chỉ hành động hoặc quyết định được đưa ra quá nhanh không sự suy nghĩ cẩn thận, dẫn đến sai sót.
    • Nóng nảy, dễ nổi nóng: Chỉ tính cách dễ bị kích động, phản ứng một cách thiếu kiên nhẫn.
dụ sử dụng
  • Vội vàng, gấp rút:

    • We made a hasty retreat when the storm approached. (Chúng tôi đã rút lui vội vàng khi cơn bão tới.)
    • After a hasty breakfast, she ran to catch the bus. (Sau bữa sáng vội vã, ấy chạy đi bắt xe buýt.)
  • Hấp tấp, khinh suất:

    • Don't make a hasty decision you might regret later. (Đừng đưa ra quyết định hấp tấp sau này bạn có thể hối hận.)
    • His hasty conclusion was based on incomplete information. (Kết luận khinh suất của anh ta dựa trên thông tin không đầy đủ.)
  • Nóng nảy, dễ nổi nóng:

    • He is known for his hasty temper. (Anh ta nổi tiếng tính khí nóng nảy.)
    • She regretted her hasty words spoken in anger. ( ấy hối hận những lời nóng giận đã nói ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beat a hasty retreat": rút lui vội vàng, thường để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm.

    • When they saw the police, the protesters beat a hasty retreat. (Khi thấy cảnh sát, những người biểu tình đã rút lui vội vã.)
  • "hasty generalization": sự khái quát hóa vội vàng (một lỗi logic khi đưa ra kết luận chung từ quá ít bằng chứng).

    • Assuming all politicians are corrupt is a hasty generalization. (Cho rằng tất cả chính trị gia đều tham nhũng một sự khái quát hóa vội vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hastily (trạng từ): một cách vội vàng, hấp tấp.

    • He hastily packed his bags. (Anh ấy vội vã thu dọn hành lý.)
  • Hastiness (danh từ): sự vội vàng, tính hấp tấp.

    • The hastiness of the decision led to many problems. (Sự vội vàng trong quyết định đã dẫn đến nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Rash: liều lĩnh, hấp tấp (nhấn mạnh sự thiếu thận trọng).
  • Precipitate: vội vã, bộc phát (thường chỉ hành động đột ngột thiếu suy nghĩ).
  • Hurried: vội vã (nhấn mạnh tốc độ, có thể ít hàm ý tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Deliberate: thận trọng, chủ ý.
  • Leisurely: thong thả, không vội.
  • Calculated: được tính toán kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Marry in haste, repent at leisure: (Thành ngữ tương đương: Cưới vội, hối cả đời). Nhấn mạnh hậu quả của những quyết định vội vàng.
    • He ignored the old saying "marry in haste, repent at leisure" and now regrets it. (Anh ta đã phớt lờ câu nói "cưới vội, hối cả đời" giờ đây hối hận.)
hasty

He made a hasty decision and left the room.

tính từ
  1. vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau
    • hasty preparation
      những sự chuẩn bị vội vàng
    • a hasty departure
      sự ra đi vội vàng
    • hasty growth
      sự phát triển mau
  2. hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ
  3. nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hasty"

Từ có nhắc đến "hasty"