overcome

/,ouvə'kʌm/
Học thuật
Thân thiện
overcome

She worked hard to overcome her fear of public speaking.

Định nghĩa
  1. Động từ ( quy tắc: overcame, overcome):

    • Chiến thắng, đánh bại: Vượt lên trên giành chiến thắng trước một đối thủ, kẻ thù hoặc một trở ngại.
    • Vượt qua, khắc phục: Thành công trong việc đối mặt xử lý một vấn đề khó khăn, cảm xúc tiêu cực, hoặc một tình huống thử thách.
  2. Tính từ (dạng quá khứ phân từ):

    • Bị áp đảo, bị choáng ngợp: Ở trong trạng thái bị chế ngự hoàn toàn bởi một cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ (như buồn bã, mệt mỏi) hoặc một chất (như rượu).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She worked hard to overcome her fear of public speaking. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
    • The army overcame the enemy after a long battle. (Quân đội đã đánh bại kẻ thù sau một trận chiến dài.)
    • We can overcome this challenge if we work together. (Chúng ta có thể vượt qua thử thách này nếu cùng nhau hợp tác.)
  • Tính từ (dạng quá khứ phân từ):

    • He was overcome with grief when he heard the news. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi nỗi đau buồn khi nghe tin.)
    • The rescuers were overcome by smoke in the burning building. (Những người cứu hộ bị ngạt khói trong tòa nhà đang cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overcome by/with something": Bị lấn át, bị chế ngự bởi một cảm xúc hoặc tình trạng mạnh mẽ (thường tiêu cực).
    • She was overcome with joy at their success. ( ấy tràn ngập niềm vui thành công của họ.)
    • He was overcome by fatigue after the marathon. (Anh ấy kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcomer (danh từ): Người chiến thắng, người vượt qua khó khăn.
    • She is a true overcomer, having faced many hardships. ( ấy một người chiến thắng thực sự, đã trải qua nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa vượt qua/đánh bại):
    • Conquer: Chinh phục, khuất phục.
    • Surmount: Vượt lên trên, khắc phục (khó khăn).
    • Defeat: Đánh bại.
  • Tính từ (nghĩa bị áp đảo):
    • Overwhelmed: Bị choáng ngợp, bị tràn ngập.
    • Overpowered: Bị áp đảo về sức mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "overcome" theo cấu trúc phrasal verb thông thường. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "overcome" hoặc cấu trúc "be overcome by/with").

Thành ngữ liên quan
  • To overcome adversity: Vượt qua nghịch cảnh.
    • His life story is about how to overcome adversity. (Câu chuyện cuộc đời anh ấy về cách vượt qua nghịch cảnh.)
  • To overcome the odds: Chiến thắng trong một tình huống có vẻ như bất lợi.
    • The small company overcame the odds to become an industry leader. (Công ty nhỏ đã vượt qua những điều tưởng chừng bất lợi để trở thành nhà lãnh đạo ngành.)
overcome

She worked hard to overcome her fear of public speaking.

động từ overcame; overcome
  1. thắng, chiến thắng
  2. vượt qua, khắc phục (khó khăn...)
động tính từ quá khứ
  1. kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần
    • overcome by hunger
      đói mèm
    • overcome by (with) liquor (drink)
      say mèm