whelm

/welm/
Học thuật
Thân thiện
whelm

The sudden kindness of the stranger whelmed her with gratitude.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Văn học, thơ ca) Làm chìm, làm đắm, dìm xuống: Hành động bao phủ hoàn toàn hoặc nhấn chìm một vật đó, thường dưới nước hoặc bởi một thứ đó khối lượng lớn.
    • (Nghĩa mở rộng) Áp đảo, tràn ngập (cảm xúc): Làm cho ai đó bị choáng ngợp hoặc không thể chống đỡ bởi một cảm xúc hoặc tác động mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa vật ):

    • The tidal wave whelmed the small fishing boats. (Cơn sóng thần đã nhấn chìm những chiếc thuyền đánh cá nhỏ.)
    • The ancient city was whelmed by volcanic ash. (Thành phố cổ đại bị vùi lấp bởi tro núi lửa.)
  • Động từ (Nghĩa cảm xúc):

    • She was whelmed by a sudden wave of nostalgia. ( ấy bị tràn ngập bởi một cơn sóng hoài niệm bất chợt.)
    • Grief whelmed him after hearing the tragic news. (Nỗi đau buồn áp đảo anh ta sau khi nghe tin bi thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be whelmed by": bị nhấn chìm/áp đảo bởi.
    • The small island is often whelmed by storms during the monsoon season. (Hòn đảo nhỏ thường xuyên bị nhấn chìm bởi những cơn bão trong mùa mưa.)
    • He felt whelmed by the responsibilities of his new position. (Anh ấy cảm thấy bị áp đảo bởi trách nhiệm của vị trí mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Overwhelm (v): tràn ngập, lấn át (nghĩa mạnh hơn phổ biến hơn nhiều so với "whelm").
    • The enemy forces were overwhelmed by our army. (Lực lượng địch đã bị áp đảo bởi quân đội của chúng ta.)
  • Underwhelm (v): không gây ấn tượng, làm thất vọng (nghĩa trái ngược, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • The movie's ending underwhelmed most of the audience. (Cái kết của bộ phim làm thất vọng phần lớn khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Engulf: nuốt chửng, bao trùm.
  • Submerge: làm chìm, nhận chìm.
  • Inundate: tràn ngập, nhấn chìm (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Overpower: áp đảo, chế ngự.
Lưu ý
  • Từ "whelm" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc với nghĩa bóng. Từ phổ biến thông dụng hơn nhiều "overwhelm".
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh, bạn có thể thay thế "whelm" bằng "overwhelm" không thay đổi ý nghĩa cơ bản, mặc dù "overwhelm" thường mang sắc thái mạnh hơn.
whelm

The sudden kindness of the stranger whelmed her with gratitude.

ngoại động từ
  1. (th ca); (văn học) làm chìm, làm đắm, dìm xuống

Từ gần giống

Từ chứa "whelm"