rợp

  1. Be shady, be in the shade
    • Ngồi nghỉchỗ rợp
      To take a rest in the shade
  2. Overshadow
    • Cờ treo rợp phố
      The streets were overshadowed by [a sea of] flags

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rợp"

rợp
Ngồi nghỉ ở chỗ rợp.