fleshy

/fleshy/
tính từ
  1. béo; nhiều thịt, nạc
  2. như thịt
  3. nhiều thịt, nhiều cùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fleshy"

fleshy
A gardener holds a fleshy cactus leaf in her gloved hand.